sow thistle
Định nghĩa
Danh từ: Cây diếp dại (sow thistle) là một loại cây thuộc họ Cúc, có nguồn gốc từ vùng Cựu Thế giới. Cây có thân cao, lá có gai nhọn và răng cưa, chứa nhựa trắng như sữa, và nở hoa màu vàng. Cây thường mọc hoang dại, được coi là cỏ dại có hại trong đất canh tác do khả năng lây lan nhanh.
Ví dụ sử dụng
- (Cây diếp dại mọc um tùm trên cánh đồng bỏ hoang.)
- (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cây diếp dại trong mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overrun with sow thistle": bị cây diếp dại xâm lấn.
- The garden was overrun with sow thistle after the rainy season. (Khu vườn bị cây diếp dại xâm lấn sau mùa mưa.)
"sow thistle as a medicinal herb": cây diếp dại như một loại thảo dược.
- In traditional medicine, sow thistle is used to treat digestive issues. (Trong y học cổ truyền, cây diếp dại được dùng để chữa các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sow thistle (n): tên gọi chung cho các loài trong chi .
- Perennial sow thistle (n): cây diếp dại lâu năm (loài ).
- Annual sow thistle (n): cây diếp dại hàng năm (loài ).
Từ đồng nghĩa
- Milk thistle (n): cây kế sữa (một loại cây khác cũng có nhựa trắng, nhưng khác họ).
- Hare's thistle (n): tên gọi khác của cây diếp dại (ít phổ biến).
Các cụm từ liên quan
- Sow thistle weed: cỏ diếp dại (chỉ loại cỏ dại này).
- Sow thistle weed is hard to eradicate once established. (Cỏ diếp dại rất khó diệt trừ khi đã bén rễ.)
Thành ngữ liên quan
- "As prickly as sow thistle": gai góc như cây diếp dại (ẩn dụ cho tính cách khó chịu, hay gây gổ).
- Her temper is as prickly as sow thistle. (Tính khí của cô ấy gai góc như cây diếp dại.)